BIỂN ĐẢO VIỆT NAM

THỜI GIAN TRÔI

NỘI DUNG WEBSITE

Điều tra ý kiến

Bạn có hay truy cập trang Website này không?
Thường xuyên
Chỉ khi có việc cần
Ít khi
Không bao giờ

Hiện tại có:

người đang truy cập

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    229.jpg IMG_00012.jpg IMG_00461.jpg Tap_the.jpg Video0012.flv NGVN2012.jpg Videoplayback_8.flv LOI_CAM_ON_THAY_CO_NHAN_NGAY__20_11.swf Bai_ca_nguyen_tu_khoi.png Nhung_dieu_thay_chua_ke.swf Noi_buon_hoa_phuong.swf Gui_anh_tinh.jpg BAN_DO_17_TINH_THCS_KK_NHAT.jpg Tap_the_GV_200920101.jpg Ngay_he1.jpg MR_Phe1.jpg Da_cau1.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    KIỂM TRA KÌ I TIẾNG ANH 6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Danh Điệp
    Ngày gửi: 14h:49' 01-11-2011
    Dung lượng: 38.0 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS MƯỜNG LÈO
    TỔ KHXH
    
    KIỂM TRA HỌC KỲ I
    Môn: Tiếng Anh 6
    Năm học: 2008 – 2009
    (Thời gian 45 phát không kể thời gian giao đề)

    Họ tên: ………………………………............
    Lớp: …………………………
    
    
    ĐIỂM



    
    Phần I: Trắc nghiệm (2,5 điểm).
    Bài 1. Hãy chọn đáp án đúng nhất.
    1. My, name ……… Lan.
    a. are
    b. is
    c. am
    
    2. How old ……………..you.
    a. quickly
    b. quick
    c. quicker
    
    3. I ………. Twelve years old.
    a. am
    b. are
    c. is
    
    4. ……….. do you live in Viet Nam.
    a. what
    b. who
    c. where
    
    5. How many……………. Are there in your family.
    a. Students
    b. people
    c. teachers
    
    6. There is a yard ……………..of my house
    a. behind
    b. infron of
    c. next
    
    7. ………….. is your house? The big house or small house.
    a. what
    b. which
    c. where
    
    8. What ………………… you doing now? I’m playing soccer.
    a. do
    b. are
    c. does
    
    9. ………….. do you go to scool?
    a. what
    b. how
    c. where
    
    10. What is he ………………… ?
    a. doing
    b. do
    c. does
    
    
    PHẦN II: PHẦN KỸ NĂNG NGÔN NGỮ. (7,5 điểm).
    Bài 2. Viết câu trả lời cho các câu sau: (3 điểm).
    1. What your name?
    - > …………………………………………………………………………
    2. Where are you from?
    - > …………………………………………………………………………
    3. How old are you
    - > …………………………………………………………………………
    4. How are you?
    - > …………………………………………………………………………
    5. Which grade are you in?
    - > …………………………………………………………………………
    6. What time do you go to school?
    - > …………………………………………………………………………
    Bài tập 3. (2 điểm).
    1. School/ everyday/ I/ go.
    - > ………………………………………………………………………….
    2. By/ she/ school/ bike/ goes/ to.
    - > …………………………………………………………………………
    3. Speaking/ she/ E.L/ now/ is.
    - > …………………………………………………………………………
    4. You/ do/ in/ live/ the/ country?
    - > …………………………………………………………………………
    Bài tập 4. (2,5 điểm).
    1. Mai ……………………………………………… her bike (ride).
    2. They .……………………………………………. for a bue (wait).
    3. She .……………………………………………… T. V (watch).
    4. We………………………………………………… soccer (play).
    5. He………………………………………………… to music (walk).
    THE END




    Học sinh làm bài trực tiếp trên đề bài kiểm tra
    
    
     
    Gửi ý kiến





    Tim địa danh mà ban muốn biết

    Bản Đồ